melting point

melting point

The scientist records the melting point of the wax.

Định nghĩa

Danh từ: - Điểm nóng chảy: "melting point" nhiệt độ cụ thể tại đó một chất rắn chuyển sang trạng thái lỏng, hoặc ngược lại, nhiệt độ tại đó một chất lỏng bắt đầu đông đặc thành chất rắn. Đây một tính chất vật đặc trưng cho mỗi chất.

dụ sử dụng
  • (Điểm nóng chảy của băng 0 độ C.)
  • (Các kim loại khác nhau điểm nóng chảy khác nhau, điều này rất quan trọng trong luyện kim.)
  • (Để xác định độ tinh khiết của một chất, các nhà khoa học thường đo điểm nóng chảy của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sharp melting point": điểm nóng chảy rõ rệt, thường chỉ một chất tinh khiết nhiệt độ nóng chảy rất chính xác.

    • Pure compounds have a sharp melting point. (Các hợp chất tinh khiết điểm nóng chảy rõ rệt.)
  • "melting point range": khoảng điểm nóng chảy, thường dùng cho hỗn hợp hoặc chất không tinh khiết.

    • The melting point range of this alloy is between 600 and 650 degrees. (Khoảng điểm nóng chảy của hợp kim này nằm giữa 600 650 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Melting (tính từ): đang tan chảy.

    • The melting snow created a small stream. (Tuyết tan chảy tạo thành một dòng suối nhỏ.)
  • Point (danh từ): điểm, mốc.

    • The boiling point is another important physical property. (Điểm sôi một tính chất vật quan trọng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusion point: điểm nóng chảy (thường dùng trong bối cảnh khoa học về kim loại hoặc hóa học).
  • Liquefaction temperature: nhiệt độ hóa lỏng.
Các cụm từ liên quan
  • To reach melting point: đạt đến điểm nóng chảy.

    • The metal reached its melting point and began to flow. (Kim loại đã đạt đến điểm nóng chảy bắt đầu chảy.)
  • To have a low/high melting point: điểm nóng chảy thấp/cao.

    • Lead has a relatively low melting point compared to steel. (Chì điểm nóng chảy tương đối thấp so với thép.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "melting point". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ điểm giới hạn hoặc thời điểm một tình huống thay đổi mạnh mẽ, nhưng cách dùng này không chuẩn mực trong ngôn ngữ học thuật.